hãm tài
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Có vẻ ngoài không may mắn, gợi cảm giác xui xẻo: Dùng để miêu tả diện mạo, thần sắc của một người trông có vẻ kém may mắn, đen đủi, thường khiến người khác có ấn tượng không tốt hoặc e ngại.
- Mang lại điềm gở, xui xẻo: Dùng để chỉ người hoặc vật được cho là có khả năng mang lại vận rủi, điều không may mắn cho người khác hoặc cho một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta có bộ mặt hãm tài, trông rất khó ưa. (Anh ta có khuôn mặt trông đen đủi, rất khó ưa.)
- Đừng đem cái bình vỡ ấy vào nhà, người ta bảo nó là đồ hãm tài. (Đừng mang cái bình vỡ ấy vào nhà, người ta nói nó là đồ vật mang lại xui xẻo.)
- Cô ấy bị chê là hãm tài vì công ty nào mời cô ấy về làm việc cũng gặp khó khăn. (Cô ấy bị cho là người mang vận rủi vì công ty nào mời cô ấy về làm việc cũng gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bộ mặt hãm tài": khuôn mặt có vẻ đen đủi, không may mắn.
- Hắn ta luôn đội cái mũ lưỡi trai và giữ bộ mặt hãm tài suốt cả buổi. (Hắn ta luôn đội cái mũ lưỡi trai và giữ khuôn mặt đen đủi suốt cả buổi.)
"người hãm tài": người bị coi là mang lại vận rủi.
- Trong làng có tiếng đồn ông ấy là người hãm tài, nên chẳng ai dám hợp tác làm ăn. (Trong làng có tiếng đồn ông ấy là người mang vận rủi, nên chẳng ai dám hợp tác làm ăn.)
"vật hãm tài": đồ vật bị coi là mang lại điềm gở.
- Chiếc gương vỡ bị vứt trong góc vườn, bà con đều bảo đó là vật hãm tài của gia đình ấy. (Chiếc gương vỡ bị vứt trong góc vườn, mọi người đều nói đó là đồ vật mang điềm gở của gia đình ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Xui xẻo (tính từ): gặp nhiều điều không may mắn.
- Ngày hôm nay của tôi thật xui xẻo. (Ngày hôm nay của tôi thật không may mắn.)
Đen đủi (tính từ): có vận mệnh kém, hay gặp chuyện rủi ro.
- Anh ấy tự nhận mình là người đen đủi nhất đội. (Anh ấy tự nhận mình là người kém may mắn nhất đội.)
Điềm gở (danh từ): dấu hiệu báo trước điều không lành.
- Tiếng quạ kêu được coi là điềm gở. (Tiếng quạ kêu được coi là dấu hiệu báo điều không lành.)
Từ đồng nghĩa
- Rủi ro: có khả năng xảy ra điều không mong muốn.
- Vận đen: vận mệnh kém cỏi, hay gặp chuyện xấu.
Các cụm từ liên quan
Mang họa: mang lại tai họa, điều xấu.
- Lời nói thiếu suy nghĩ có thể mang họa vào thân. (Lời nói thiếu suy nghĩ có thể mang lại tai họa cho bản thân.)
Xúi quẩy (phương ngữ): xui xẻo, không may.
- Mấy bữa nay làm ăn xúi quẩy quá. (Mấy bữa nay làm ăn xui xẻo quá.)
Thành ngữ liên quan
Đen như mực: rất đen đủi, xui xẻo.
- Vận đỏ của đội bóng đã hết, giờ đen như mực rồi. (Vận may của đội bóng đã hết, giờ rất đen đủi rồi.)
Vận cùng thì tắc biến (thành ngữ Hán Việt): Khi vận cùng khốn thì sẽ có sự thay đổi (thường theo hướng tốt lên). Đôi khi được nhắc đến như một sự an ủi đối với người bị coi là "hãm tài".
- Đừng nản, vận cùng thì tắc biến, rồi mọi chuyện sẽ qua. (Đừng nản, khi cùng cực thì sẽ có biến chuyển, rồi mọi chuyện sẽ qua.)